Become a member

Get the best offers and updates relating to Liberty Case News.

― Advertisement ―

spot_img

Cung hoàng đạo của Cristiano Ronaldo là gì?

Cristiano Ronaldo, người nổi tiếng với sự nghiệp bóng đá vĩ đại, cũng có một cung hoàng đạo đầy tính cách và năng lượng....
Trang chủLớp học Mật NgữLớp 12Khi nói về cấu trúc của operon, điều khẳng định nào sau...

Khi nói về cấu trúc của operon, điều khẳng định nào sau đây là chính xác?

Dưới đây là bài viết liên quan đến nội dung Khi nói về cấu trúc của operon, điều khẳng định nào sau đây là chính xác? Mời quý các em tham khảo để biết thêm thông tin.

1. Khi nói về cấu trúc của operon, điều khẳng định nào sau đây là chính xác?

Câu hỏi: Khi nói về cấu trúc của operon, điều khẳng định nào sau đây là chính xác?

A. Operon là một nhóm gen cấu trúc có chung một trình tự promoter và kết hợp với một gen điều hòa có nhiệm vụ điều hòa phiên mã của cả nhóm gen cấu trúc nói trên cùng lúc

B. Operon là một nhóm gen cấu trúc nằm gần nhau và mã hóa cho các phân tử protein có chức năng gần giống hoặc liên quan đến nhau

C. Operon là một nhóm gen cấu trúc có cùng một promoter và được phiên mã cùng lúc thành các phân tử mARN khác nhau

D. Operon là một nhóm gen cấu trúc nằm gần nhau trên phân tử ADN, được phiên mã trong cùng một thời điểm để tạo thành một phân tử mARN

Đáp án đúng là A

Hướng dẫn trả lời:

– Vùng khởi động P (Promoter): Nơi mà ARN polimeraza kết hợp để bắt đầu quá trình phiên mã. Trong opêron lac, có một vùng promoter được gọi là promoter P_lac. Vùng vận hành O (Operator): Trình tự nơi protein ức chế, thường là protein lac repressor, có thể gắn kết và ngăn cản sự phiên mã của gen cấu trúc. Operator trong opêron lac có tên là operator lac. Nhóm Gen cấu trúc Z, Y, A: Mỗi gen trong nhóm này mã hóa một enzyme cụ thể trong hệ thống lactose metabolism: Gen Z mã hóa beta-galactosidase (enzyme phân giải lactose thành glucose và galactose). Gen Y mã hóa permease (enzyme giúp việc nhập lactose vào tế bào). Gen A mã hóa transacetylase (enzyme có vai trò không rõ).

– Gen điều hòa: Nằm ngoài opêron nhưng chịu trách nhiệm về việc sản xuất protein ức chế. Trong opêron lac, gen này là gen lacI, mã hóa protein lac repressor. Protein này có khả năng kết hợp với operator và ngăn cản sự phiên mã của opêron khi không có lactose. Regulatory Region (Khu Vực Điều Hòa): Bao gồm cả promoter và operator, cùng với các vùng điều chỉnh khác. Tổng cộng, hình thành một hệ thống phức tạp giữa các thành phần này để kiểm soát sự kích thích và ngăn chặn của opêron. Các phần khác (nếu có): Có thể có các vùng enhancer, các vùng chứa các yếu tố điều hòa bổ sung để tăng cường hoặc giảm thiểu hoạt động của opêron.

Tóm lại, opêron là một tổ chức chặt chẽ của gen cấu trúc và gen điều hòa, giúp việc tổ chức và điều chỉnh mức độ của các protein được sản xuất dựa trên điều kiện môi trường, trong trường hợp này là sự có mặt hay không có lactose.

2. Ôn lại kiến thức về di truyền học

– Cơ chế phiên mã: Phiên mã là quá trình chuyển thông tin gen từ mạch mã gốc của DNA sang phân tử ARN, cụ thể là messenger RNA (mARN). Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong quá trình biểu hiện gen và là bước tiền đề cho quá trình dịch mã gen để tổng hợp protein.

Bước 1: Khởi đầu:  Enzym ARN polymerase bám vào vùng điều hòa làm gen và tháo xoắn để lộ ra mạch gốc với chiều 3’→ 5’. Tại vị trí đặc hiệu, ARN polymerase bắt đầu tổng hợp mARN.

Bước 2: Kéo dài chuỗi ARN:  ARN polymerase di chuyển dọc theo mạch gốc, trượt trên gen có chiều 3’ → 5’. Nuclêôtit trong môi trường nội bào được gắn vào các nuclêôtit trên mạch gốc theo nguyên tắc bổ sung: A (adenine) gắn với U (uracil) trong ARN, T (thymine) gắn với A, G (guanine) gắn với C (cytosine), C gắn với G. Quá trình tổng hợp ARN diễn ra theo chiều 5’ → 3’ trên mARN. Vùng đã phiên mã đóng xoắn lại Sau khi một vùng trên gen đã được phiên mã, 2 mạch đơn của gen đóng xoắn ngay lại.

Bước 3: Kết thúc Khi ARN polymerase di chuyển đến cuối gen và gặp tín hiệu kết thúc, quá trình phiên mã dừng lại. Phân tử ARN được giải phóng và sẵn sàng tham gia các bước tiếp theo trong quá trình tổng hợp protein.

Kết quả và ý nghĩa:  Kết quả của quá trình phiên mã là một phân tử ARN (mARN) với trình tự giống với một phần của gen đã được phiên mã. MARN này sẽ chứa thông tin cần thiết để hướng dẫn tổng hợp protein trong quá trình dịch mã gen.

– Cơ chế dịch mã: Dịch mã là quá trình quan trọng trong tổng hợp protein trong tế bào. Nó diễn ra tại ribosome, nơi mARN (messenger RNA) được dịch thành chuỗi axit amin, tạo ra một chuỗi polipeptit – cơ sở của protein.

Bước 1: Hoạt hoá axit amin Axit amin tự do trong môi trường nội bào được hoạt hoá thông qua liên kết với hợp chất ATP, tạo thành axit amin hoạt hoá. Axit amin hoạt hoá sau đó được liên kết với tARN tương ứng, tạo thành phức hợp axit amin – tARN.

Bước 2: Tổng hợp chuỗi polipeptit: Mở đầu Ribôxôm gắn vào mARN ở vị trí nhận biết đặc hiệu và di chuyển đến bộ ba mở đầu (AUG). Phức hợp axit amin mở đầu – tARN tiến vào ribôxôm và tiếp tục gắn vào tạo ribôxôm hoàn chỉnh. Kéo dài chuỗi polipeptit Phức hợp axit amin – tARN vào ribôxôm, khớp bổ sung đối mã với côđon tiếp theo trên mARN. Liên kết peptit hình thành giữa axit amin mở đầu và axit amin mới. Ribôxôm di chuyển qua côđon tiếp theo, quá trình lặp lại để kéo dài chuỗi polipeptit. Kết thúc Quá trình dịch mã dừng lại khi ribôxôm tiếp cận một trong ba mã kết thúc (UAA, UAG, UGA). Ribôxôm tách ra và chuỗi polipeptit được giải phóng. Enzim đặc hiệu loại bỏ axit amin mở đầu và chuỗi polipeptit hoàn tất.

Kết quả và ý nghĩa:  Từ một phân tử mARN, quá trình dịch mã tạo ra một chuỗi polipeptit có cấu trúc bậc 1. Chuỗi polipeptit sau đó có thể trải qua các quá trình biến đổi để hình thành cấu trúc bậc 2, 3, 4, thực hiện các chức năng sinh học và đóng góp vào cấu trúc và chức năng của protein trong tế bào.

3. Một số câu hỏi vân dụng có liên quan

Câu 1: Gen là một đoạn của phân tử ADN

A. mang thông tin mã hoá chuỗi polipeptit hay phân tử ARN.

B. mang thông tin di truyền của các loài.

C. mang thông tin cấu trúc của phân tử prôtêin.

D. chứa các bộ 3 mã hoá các axit amin.

Câu 2: Trong quá trình nhân đôi ADN, vì sao trên mỗi chạc tái bản có một mạch được tổng hợp liên tục còn mạch kia được tổng hợp gián đoạn?

A. Vì enzim ADN polimeraza chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5’→3’.

B. Vì enzim ADN polimeraza chỉ tác dụng lên một mạch.

C. Vì enzim ADN polimeraza chỉ tác dụng lên mạch khuôn 3’→5’.

D. Vì enzim ADN polimeraza chỉ tác dụng lên mạch khuôn 5’→3’.

Câu 3: Mã di truyền có tính đặc hiệu, tức là

A. tất cả các loài đều dùng chung một bộ mã di truyền.

B. mã mở đầu là AUG, mã kết thúc là UAA, UAG, UGA.

C. nhiều bộ ba cùng xác định một axit amin.

D. một bộ ba mã hoá chỉ mã hoá cho một loại axit amin.

Câu 4: Tất cả các loài sinh vật đều có chung một bộ mã di truyền, trừ một vài ngoại lệ, điều này biểu hiện đặc điểm gì của mã di truyền?

A. Mã di truyền có tính đặc hiệu.

B. Mã di truyền có tính thoái hóa.

C. Mã di truyền có tính phổ biến.

D. Mã di truyền luôn là mã bộ ba.

Câu 5: Gen không phân mảnh có

A. vùng mã hoá liên tục.

B. vùng mã hoá không liên tục.

C. cả exôn và intrôn.

D. các đoạn intrôn.

Câu 6. Mã di truyền mang tính thoái hoá, tức là:

A. nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hoá cho một loại axit amin

B. tất cả các loài đều dùng chung nhiều bộ mã di truyền

C. tất cả các loài đều dùng chung một bộ mã di truyền

D. một bộ ba mã di truyền chỉ mã hoá cho một axit amin

Câu 7: Mã di truyền có tính phổ biến, tức là

A. tất cả các loài đều dùng chung nhiều bộ mã di truyền

B. nhiều bộ ba cùng xác định một axit amin

C. một bô ba mã di truyền chỉ mã hoá cho một axit amin

D. tất cả các loài đều dùng chung một bộ mã di truyền, trừ một vài loài ngoại lệ

Câu 8: Mỗi ADN con sau nhân đôi đều có một mạch của ADN mẹ, mạch còn lại được hình thành từ các nuclêôtit tự do. Đây là cơ sở của nguyên tắc:

A. bổ sung.

B. bán bảo toàn.

C. bổ sung và bảo toàn.

D. bổ sung và bán bảo toàn.

Câu 9: Mỗi gen mã hoá prôtêin điển hình gồm các vùng theo trình tự là:

A. vùng điều hoà, vùng vận hành, vùng mã hoá.

B. vùng điều hoà, vùng mã hoá, vùng kết thúc.

C. vùng điều hoà, vùng vận hành, vùng kết thúc.

D. vùng vận hành, vùng mã hoá, vùng kết thúc.

Câu 10: Vùng nào của gen quyết định cấu trúc phân tử protêin do nó quy định tổng hợp?

A. Vùng kết thúc.

B. Vùng điều hòa.

C. Vùng mã hóa.

D. Cả ba vùng của gen. 

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A A D C A A D B B C

=> Các em có thể tham khảo thêm bài viết Gen phân mảnh có đặc tính là? – Sinh học lớp 12