Giáo án Toán lớp 1 sách Chân Trời Sáng Tạo đầy đủ, trọn bộ

0
12

Dưới đây chúng tôi muốn cung cấp một số nguồn tài liệu giáo án độc đáo, giúp thầy cô giáo xây dựng một lộ trình học tập mạch lạc và phát triển toàn diện cho học sinh lớp 1.

Chủ đề 1: Làm quen với một số hình – Bài 1: Vị trí

I. Mục Tiêu:

1. Nhận Biết Và Sử Dụng Các Thuật Ngữ Về Vị Trí:

– Định rõ phải – trái (đối với bản thân).

– Phân biệt trên – dưới, trước – sau, ở giữa.

2. Năng Lực Tư Duy và Lập Luận Toán Học:

– Phát triển khả năng tư duy logic và lập luận trong việc áp dụng kiến thức toán học.

– Nâng cao kỹ năng giao tiếp toán học.

3. Tích Hợp Kiến Thức Và Liên Kết Với Cuộc Sống:

– Kết nối với các lĩnh vực khác như Tự Nhiên và Xã Hội, giúp học sinh thấy rõ ý nghĩa của kiến thức toán học trong cuộc sống hàng ngày.

II. Chuẩn Bị:

– Học Sinh: Bảng con, hộp bút hoặc dụng cụ học tập.

– Giáo Viên:

+ Hình tam giác hoặc dụng cụ thích hợp.

+ Hai bảng chỉ đường (rẽ trái, rẽ phải).

+ Tranh minh họa.

III. Hoạt Động Dạy Học:

Tiết 1: Khởi Động

Trò chơi vận động để tạo tâm thế tích cực cho hoạt động mới.

Hoạt Động 2: Bài Mới và Thực Hành

1. Bài Mới: Giáo viên giới thiệu mục tiêu và phương pháp thông qua tranh minh họa và thảo luận.

2. Thực Hành:

– Học sinh quan sát tranh và nhận biết vị trí đúng theo mô tả.

– Thực hiện thảo luận nhóm đôi để nói vị trí của các đối tượng trong tranh.

– Giáo viên kiểm tra và đánh giá sự hiểu biết của học sinh.

Tiết 2: Trải Nghiệm và Thực Hành Nâng Cao

1. Trò Chơi Cô Bảo:

– Sử dụng bảng con và hình tam giác để hướng dẫn học sinh nói vị trí.

– Học sinh tham gia trò chơi “Cô Bảo” với hình tam giác và bảng con.

2. Vào Vườn Thú (Tích Hợp An Toàn Giao Thông):

– Giáo viên giới thiệu biển báo lệnh và hướng dẫn học sinh áp dụng vị trí trong an toàn giao thông.

– Thực hiện hoạt động thực tế như chỉ đường về nhà.

3. Nâng Cao Thực Hành:

– Học sinh tham gia thảo luận nhóm lớn về cách sử dụng vị trí và định hướng trong các tình huống thực tế.

– Trình bày kết quả và giải thích lý do lựa chọn vị trí.

Thông qua các hoạt động này, học sinh sẽ không chỉ hiểu về vị trí và định hướng trong không gian mà còn kết hợp kiến thức với thực tế cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, họ sẽ phát triển năng lực tư duy và giao tiếp toán học một cách tự tin và linh hoạt.

Chủ đề 2 các số đến 10- bài các số 1, 2, 3

I. Mục tiêu

1. Kiến Thức, Kỹ Năng:

– Phát triển khả năng đếm, lập số, đọc, và viết các số từ 1 đến 3.

– Áp dụng kỹ năng sử dụng ngón tay để đếm và lập số.

– Nhận biết và xác định thứ tự dãy số từ 1 đến 3.

– Hiểu về tách số và mô tả cấu trúc của số trong phạm vi 3.

2. Năng Lực Chú Trọng:

– Phát triển tư duy và lập luận toán.

– Nâng cao khả năng giao tiếp toán học.

3. Tích Hợp:

–  Liên kết với kiến thức tự nhiên và xã hội.

– Kết hợp với nội dung tiếng Việt.

II. Chuẩn Bị:

1. Giáo Viên:

–  Nhóm đồ vật cùng loại cho mỗi nhóm (nhóm 1, 2, 3).

– 3 tờ bìa, mỗi tờ có ghi sẵn một số (1, 2, 3).

– 3 tờ bìa khác, mỗi tờ vẽ sẵn số chấm tròn tương ứng (1 chấm, 2 chấm, 3 chấm).

– Bài hát “Ba Ngọn Nến”.

– Sách giáo trình Toán lớp 1.

2. Học Sinh:

– Bộ dụng cụ học Toán lớp 1.

– Sách giáo trình Toán lớp 1.

III. Hoạt Động Dạy Học:

Tiết 1: Khởi Động

1. Mục Tiêu: Tạo Động Lực Cho Học Sinh.

2. Phương Pháp: Trò Chơi.

3. Cách Tiến Hành:

– Giáo viên hướng dẫn hát bài “Ba Ngọn Nến”.

– Hỏi học sinh về số lượng ngọn nến trong bài hát.

Tiết 2: Hình Thành Kiến Thức

1. Mục Tiêu: Giúp Học Sinh Hiểu và Áp Dụng Các Kiến Thức.

2. Phương Pháp: Trực Quan, Thảo Luận, Hỏi Đáp.

3. Cách Tiến Hành:

– Dán tranh con voi lên bảng, khuyến khích học sinh thảo luận về nội dung của tranh.

– Giới thiệu số 1 và hướng dẫn cách đọc và viết số này.

– Thực hiện tương tự cho số 2 và số 3.

– Hướng dẫn học sinh đọc chung và đồng thanh.

Hoạt Động 3: Thực Hành

Bài 1:

– Hướng dẫn học sinh viết số 1, 2, 3 theo mẫu.

– Thực hành viết số trên bảng cá nhân.

Bài 2:

– Giáo viên hướng dẫn cách sử dụng ngón tay để đếm và lập số.

– Chia nhóm để thực hành đếm, lập số, đọc, và viết số.

Bài 3:

– Giáo viên đọc yêu cầu và hướng dẫn học sinh sắp xếp thẻ số tương ứng với số lượng hình tròn trên bảng.

– Học sinh lập lại dãy số trên bảng cá nhân.

Hoạt Động 4: Vận Dụng

– Giáo viên thực hiện mẫu tách số 2 và số 3 sử dụng mẫu vật

– Hướng dẫn học sinh tìm hiểu cấu tạo của số thông qua việc tách số và mô tả.

– Cho học sinh thực hành tách số theo mẫu và mô tả cấu tạo của số.

Hoạt Động 5: Vui Học

1. Mục Tiêu: Giúp học sinh tìm đúng số lượng đồ vật trong phạm vi và phát triển khả năng quan sát và vấn đáp.

2. Phương Pháp: Trực Quan, Vấn Đáp, Thực Hành, Trò Chơi.

3. Cách Tiến Hành:

– Giáo viên đọc yêu cầu và hướng dẫn học sinh quan sát khung hình trong sách.

– Yêu cầu học sinh kể tên các con vật và thức ăn trong khung.

– Hướng dẫn học sinh sử dụng ngón tay để chỉ và mô tả.

– Yêu cầu học sinh tự thực hiện và báo cáo.

– Giáo viên nhận xét và đánh giá.

Hoạt Động 6: Củng Cố

1. Mục Tiêu: Kết hợp kiến thức toán với kiến thức văn hóa, lịch sử và Giáo dục ý thức bảo tồn di sản văn hóa.

2. Phương Pháp: Trực Quan, Giải Thích, Vấn Đáp.

3. Cách Tiến Hành:

– Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát hình trong sách (trang 25) và giới thiệu về Chùa Một Cột.

– Giải thích tên gọi và kết nối với lịch sử, văn hóa Việt Nam.

– Khuyến khích học sinh yêu quý và bảo tồn di tích lịch sử của đất nước.

Dặn Dò: Yêu cầu học sinh thực hiện các hoạt động ở nhà và báo cáo trước lớp ở buổi học sau.

Nhận Xét Chung:

–  Tổng kết nội dung bài học, đánh giá kết quả thực hiện và hỗ trợ học sinh nếu có khó khăn.

– Tạo không khí tích cực và khích lệ sự hứng thú và tò mò của học sinh đối với môn học.

Chủ đề 3 phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10 – Bài Phép trừ trong phạm vi 10

I. Mục Tiêu

1. Phép Trừ Trong Phạm Vi 10: Học sinh sẽ hiểu và thực hiện phép trừ trong khoảng từ 0 đến 10 bằng cách sử dụng sơ đồ tách – gộp số. Mục tiêu là giúp học sinh phát triển khả năng tính toán linh hoạt và chính xác.

2. Đọc và Viết Phép Tính Trừ: Học sinh sẽ có khả năng đọc và viết phép trừ phù hợp với các tình huống thực tế trong phạm vi 10.

3. Bảng Trừ Trong Phạm Vi 5 – 10: Học sinh sẽ thành lập được bảng trừ cho các số từ 5 đến 10. Mục tiêu là giúp họ hiểu rõ cách làm và áp dụng vào việc giải các bài toán thực tế.

4. Vận Dụng Phép Trừ: Học sinh sẽ có khả năng áp dụng phép trừ để giải quyết các vấn đề thực tế hàng ngày, như tình huống mua sắm, phân chia đồ vật, v.v.

II. Chuẩn Bị

1. Giáo Viên:

– Chuẩn bị các khối lập phương để minh họa cho việc tách và gộp số.

– Sử dụng bảng và bút lông để giảng bài.

2. Học Sinh: Chuẩn bị bảng con và bút lông để thực hiện các bài tập trong lớp.

III. Hoạt Động Dạy Học

Hoạt Động 1: Giới Thiệu Phép Trừ Trong Phạm Vi 10

1. Mục Tiêu:

– Giới thiệu ý nghĩa của phép trừ.

– Minh họa cách sử dụng sơ đồ tách – gộp số.

2. Phương Pháp: Giảng, Minigame.

3. Cách Tiến Hành:

Minigame: Chia lớp thành các nhóm, mỗi nhóm có một khối lập phương. Học sinh thực hiện các phép trừ và tìm hiểu về sơ đồ tách – gộp số.

Hoạt Động 2: Đọc và Viết Phép Tính Trừ

1. Mục Tiêu: Hướng dẫn học sinh đọc và viết phép trừ. Thực hành trên bảng con và trình bày trước lớp.

2. Phương Pháp: Giảng, Thực Hành.

3. Cách Tiến Hành: Giáo viên minh họa cách đọc và viết phép trừ. Học sinh thực hành và trình bày trước lớp.

Hoạt Động 3: Thành Lập Bảng Trừ

1. Mục Tiêu: Hướng dẫn học sinh thành lập bảng trừ từ 5 đến 10. Thực hành theo nhóm.

2. Phương Pháp: Giảng, Thực Hành Nhóm.

3. Cách Tiến Hành: Giáo viên hướng dẫn cách thành lập bảng trừ từ 5 đến 10. Học sinh thực hành thành lập bảng trừ theo nhóm.

Hoạt Động 4: Vận Dụng Phép Trừ

1. Mục Tiêu: Hướng dẫn học sinh áp dụng phép trừ vào thực tế. Thảo luận và thực hiện trên bảng con.

2. Phương Pháp: Thảo Luận, Thực Hành.

3. Cách Tiến Hành: Giáo viên đưa ra các tình huống thực tế cần giải quyết bằng phép trừ. Học sinh thảo luận và thực hiện trên bảng con.

Hoạt Động 5: Tổng Kết

1. Mục Tiêu: Tổng kết nội dung bài học, đảm bảo học sinh hiểu rõ về phép trừ trong phạm vi 10 và cách sử dụng nó.

2. Phương Pháp: Thảo Luận, Tổng Kết.

3. Cách Tiến Hành: Học sinh tổng kết kiến thức và giải đáp thắc mắc nếu có. Giáo viên nhấn mạnh lại mục tiêu của bài học và hỏi ý kiến của học sinh về nội dung đã học.