Become a member

Get the best offers and updates relating to Liberty Case News.

― Advertisement ―

spot_img

Cung hoàng đạo của Cristiano Ronaldo là gì?

Cristiano Ronaldo, người nổi tiếng với sự nghiệp bóng đá vĩ đại, cũng có một cung hoàng đạo đầy tính cách và năng lượng....
Trang chủLớp học Mật NgữLớp 4Giải Luyện từ và câu lớp 4: Luyện tập về câu hỏi...

Giải Luyện từ và câu lớp 4: Luyện tập về câu hỏi chi tiết

Kính mời quý các em tham khảo một số mẫu Giải Luyện từ và câu lớp 4: Luyện tập về câu hỏi chi tiết

Câu 1 trang 137 Tiếng Việt 4 tập 1

Đặt câu hỏi cho các bộ phận câu được in đậm dưới đây:

a) Hăng hái nhất và khỏe nhất là bác cần trục.

b) Trước giờ học, chúng em thường rủ nhau ôn bài cũ.

c) Bến cảng lúc nào cũng đông vui.

d) Bọn trẻ xóm em hay thả diều ngoài chân đê.

Trả lời:

a. Hăng hái nhất và khỏe nhất là ai? (hoặc Ai hăng hái nhất và khỏe nhất?)

b. Trước giờ học, các em thường làm gì? (hoặc Các em thường làm gì trước giờ học?)

c. Bến cảng như thế nào?

d. Bọn trẻ xóm em hay thả diều ở đâu? (hoặc Ở đâu là nơi bọn trẻ xóm em hay thả diều?)

Câu 2 trang 137 Tiếng Việt 4 tập 1

Đặt câu hỏi với mỗi từ sau: ai, cái gì, làm gì, thế nào, vì sao, bao giờ, ở đâu.

Trả lời:

Các câu hỏi sử dụng các từ nghi vấn như “ai”, “cái gì”, “làm gì”, “thế nào”, “vì sao” và “bao giờ” tạo ra các tình huống cần thông tin chi tiết và phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.

– Từ “ai” đặt ra câu hỏi về người hoặc nhân vật, yêu cầu thông tin về một cá nhân có đặc điểm nổi bật hoặc đang thực hiện một hành động cụ thể:

+ Ai học giỏi nhất lớp? (yêu cầu xác định người có thành tích học tập tốt nhất)

+ Ai là người sáng chế ra chiếc đèn điện đầu tiên? (yêu cầu cung cấp tên của nhà sáng chế)

+ Ai là người đã dạy em tập viết? (yêu cầu thông tin về người đã giúp em học viết)

+ Ai là diễn viên đóng chính trong bộ phim Hài Tết 2020? (yêu cầu thông tin về diễn viên chính trong bộ phim)

– Từ “cái gì” đặt ra câu hỏi về sự vật, hiện tượng, hoặc một yếu tố cụ thể cần được xác định:

+ Cái gì khiến bạn chú ý? (yêu cầu xác định yếu tố thu hút sự quan tâm)

+ Cái gì đã giúp cho ngôi nhà trở nên mát mẻ hơn? (yêu cầu thông tin về yếu tố làm mát ngôi nhà)

+ Cái gì đang nằm ở dưới hồ bơi? (yêu cầu xác định sự vật ở dưới hồ bơi)

+ Cái gì khiến cho mọi người trở nên khỏe mạnh hơn? (yêu cầu thông tin về yếu tố cải thiện sức khỏe)

– Từ “làm gì” đặt ra câu hỏi về hành động hoặc việc cần thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể:

+ Bạn cần làm gì để trở nên hiểu biết hơn? (yêu cầu đưa ra cách để tăng cường kiến thức)

+ Để giúp em trai dễ ngủ, em đã làm gì? (yêu cầu chia sẻ hành động để giúp em trai ngủ ngon hơn)

+ Thầy cô đã làm gì để các em học được nhiều điều bổ ích? (yêu cầu thông tin về các phương pháp dạy học)

+ Em đã làm gì để thể hiện tình yêu thương của mình với bố mẹ? (yêu cầu chia sẻ cách thể hiện tình yêu thương)

– Từ “thế nào” đặt ra câu hỏi về trạng thái, cảm nhận hoặc quan điểm về một điều gì đó:

+ Kì nghỉ hè của em như thế nào? (yêu cầu mô tả trải nghiệm trong kỳ nghỉ hè)

+ Sau khi tập thể dục, em cảm thấy thế nào? (yêu cầu chia sẻ cảm nhận sau khi tập thể dục)

+ Em suy nghĩ thế nào về món ăn mới nhất của nhà hàng? (yêu cầu ý kiến về món ăn)

+ Cảm xúc của em như thế nào sau khi xem xong bộ phim? (yêu cầu chia sẻ cảm xúc sau khi xem phim)

– Từ “vì sao” đặt ra câu hỏi về nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc hay tình huống:

+ Vì sao sáng nay em đi học trễ? (yêu cầu giải thích lý do đi học muộn)

+ Vì sao người nông dân lại có thể trồng được cánh đồng lúa tươi tốt? (yêu cầu giải thích lý do đồng lúa phát triển tốt)

+ Vì sao em lại chăm chỉ học tập mỗi ngày? (yêu cầu chia sẻ lý do chăm chỉ học tập)

+ Vì sao em lại thích món đồ chơi đó? (yêu cầu chia sẻ lý do thích món đồ chơi)

– Từ “bao giờ” đặt ra câu hỏi về thời gian của một sự kiện trong tương lai hoặc quá khứ:

+ Bao giờ thì em sẽ được nghỉ hè? (yêu cầu xác định thời gian nghỉ hè)

+ Em phải chờ đến bao giờ thì mới được xem phim? (yêu cầu xác định thời gian xem phim)

+ Cây bàng trước sân nhà đã được trồng từ bao giờ? (yêu cầu xác định thời gian cây bàng được trồng)

+ Câu chuyện bà kể đã có từ bao giờ? (yêu cầu xác định thời gian của câu chuyện)

– Từ “ở đâu” đặt ra câu hỏi về địa điểm hoặc nơi diễn ra một sự kiện:

+ Mẹ đã dẫn em đi chơi ở đâu? (yêu cầu thông tin về địa điểm đi chơi)

+ Ở đâu mới là nơi cất giấu kho báu? (yêu cầu xác định địa điểm cất giấu kho báu)

+ Trường em sẽ tổ chức đi du xuân ở đâu? (yêu cầu thông tin về địa điểm tổ chức đi du xuân)

+ Ngôi trường đã được xây mới ở đâu? (yêu cầu xác định địa điểm xây mới ngôi trường)

Câu 3 trang 137 Tiếng Việt 4 tập 1

Tìm từ nghi vấn trong các câu hỏi dưới đây.

a) Có phải chú bé Đất trở thành chú Đất Nung không?

b) Chú bé Đất trở thành chú Đất Nung, phải không?

c) Chú bé Đất trở thành chú Đất Nung à?

Trả lời:

Từ nghi vấn trong các câu là:

a. Có phải chú bé Đất trở thành chú Đất Nung không? => Có phải … không

b. Chú bé Đất trở thành chú Đất Nung, phải không? => Phải không

c. Chú bé Đất trở thành chú Đất Nung à? => À

Câu 4 trang 137 Tiếng Việt 4 tập 1

Với mỗi từ hoặc cặp từ nghi vấn vừa tìm được, đặt một câu hỏi.

Trả lời:

Dưới đây là các câu hỏi được đặt dựa trên các từ hoặc cặp từ nghi vấn vừa tìm được trong các câu đã cho:

– “Bạn có thích chơi diều không?”

Câu hỏi này đã được tìm ra trước đó và sử dụng từ nghi vấn “có … không” để hỏi về sở thích chơi diều của người nghe.

– “Ai dạy bạn làm đèn ông sao đấy?”

Câu hỏi này đã được tìm ra trước đó và sử dụng từ nghi vấn “ai” để hỏi về người đã dạy người nghe làm đèn ông sao.

– “Tôi không biết bạn có thích chơi diều không?”

Câu phát biểu này sử dụng từ nghi vấn “có … không” để biểu đạt sự không biết của người nói về sở thích chơi diều của người nghe.

Câu 5 trang 137 Tiếng Việt 4 tập 1

Trong các câu dưới đây, câu nào không phải là câu hỏi và không được dùng dấu chấm hỏi?

a) Bạn có thích chơi diều không?

b) Tôi không biết bạn có thích chơi diều không?

c) Hãy cho biết bạn thích trò chơi nào nhất?

d) Ai dạy bạn làm đèn ông sao đấy?

e) Thử xem ai khéo tay hơn nào?

Trả lời:

Trong năm câu đã cho, có 2 câu là hai câu hỏi, còn 3 câu còn lại không phải là câu hỏi và không được dùng dấu chấm hỏi. Dưới đây là mô tả chi tiết về các câu hỏi và các câu không phải là câu hỏi:

– Hai câu hỏi:

a. Bạn có thích chơi diều không?

Đây là một câu hỏi trực tiếp, sử dụng dấu chấm hỏi ở cuối câu để hỏi về sở thích chơi diều của người nghe. Câu hỏi này đòi hỏi một câu trả lời xác nhận hoặc phủ nhận.

d. Ai dạy bạn làm đèn ông sao đấy?

Đây cũng là một câu hỏi trực tiếp, hỏi về người đã dạy người nghe làm đèn ông sao. Câu hỏi sử dụng dấu chấm hỏi ở cuối câu và đòi hỏi một câu trả lời để xác định danh tính của người dạy.

– Ba câu không phải là câu hỏi:

b. Tôi không biết bạn có thích chơi diều không.

Đây là một câu tuy có cấu trúc tương tự như một câu hỏi (có sử dụng “có … không”), nhưng thực ra là một câu phát biểu, trình bày sự không biết của người nói về sở thích chơi diều của người nghe. Câu này không dùng dấu chấm hỏi vì không phải là một câu hỏi trực tiếp.

c. Hãy cho biết bạn thích trò chơi nào nhất.

Đây là một câu yêu cầu người nghe cung cấp thông tin về trò chơi yêu thích nhất của họ. Tuy nó có thể được hiểu như một câu hỏi, nhưng thực ra là một câu mệnh lệnh yêu cầu người nghe trả lời, do đó không dùng dấu chấm hỏi.

e. Thử xem ai khéo tay hơn nào.

Đây là một câu khích lệ hoặc thử thách người nghe tham gia vào một hoạt động để so sánh khả năng khéo léo. Câu này có thể được hiểu như một lời đề nghị hoặc lời kêu gọi tham gia, nhưng không phải là một câu hỏi trực tiếp và không dùng dấu chấm hỏi.

Tóm lại, hai câu hỏi được xác định là những câu có dấu chấm hỏi ở cuối câu và yêu cầu câu trả lời trực tiếp, trong khi ba câu còn lại là những câu phát biểu hoặc mệnh lệnh không yêu cầu câu trả lời dưới hình thức câu hỏi và do đó không sử dụng dấu chấm hỏi.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: 

Tả con chó nuôi trong nhà hay nhất Tập làm văn lớp 4

Bài văn tả con gà trống (lớp 4) chọn lọc hay nhất