Become a member

Get the best offers and updates relating to Liberty Case News.

― Advertisement ―

spot_img

Cung hoàng đạo của Cristiano Ronaldo là gì?

Cristiano Ronaldo, người nổi tiếng với sự nghiệp bóng đá vĩ đại, cũng có một cung hoàng đạo đầy tính cách và năng lượng....
Trang chủLớp học Mật NgữLớp 12Đoạn chứa thông tin mã hóa axit amin của gen ở tế...

Đoạn chứa thông tin mã hóa axit amin của gen ở tế bào nhân thực gọi là?

Bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giải đáp câu hỏi đoạn chứa thông tin mã hoá axitamin của gen ở tế bào nhân thực gọi là? cùng với một số câu hỏi khác sịnh học lớp 12 để giúp các em nắm chắc kiến thức hơn.

1. Đoạn chứa thông tin mã hóa axit amin của gen ở tế bào nhân thực gọi là gì?

A. Exon 

B. Nuclêôtit

C. Codon

D. Intro

Đáp án và giải thích chi tiết:

Đáp án A

Giải thích: 

– Exon: Là phần của gen trong DNA mà thông tin mã hóa được giữ lại trong mRNA sau quá trình splicing (quá trình cắt và ghép mRNA).

– Nuclêôtit: Là đơn vị cơ bản của các loại axit nucleic, bao gồm Adenine (A), Thymine (T), Guanine (G), và Cytosine (C) trong DNA, hoặc Adenine (A), Uracil (U), Guanine (G), và Cytosine (C) trong RNA.

– Codon: Là chuỗi gồm ba nuclêôtit trên mRNA, mỗi codon mã hóa cho một axit amin cụ thể trong quá trình synthesis protein.

– Intron: Là phần của gen trong DNA mà thông tin mã hóa không được giữ lại trong mRNA sau quá trình splicing.

2. Một số câu hỏi khác

Câu 1: GEN là gì?

a. Một loại protein

b. Đơn vị di truyền cơ bản

c. Một loại enzyme

d. Chất nền của tế bào

Câu 2: Quá trình mã hóa thông tin từ DNA sang mRNA được gọi là:

a. Replication

b. Transcription

c. Translation

d. Duplication

Câu 3: Codon là gì trong ngôn ngữ gen học?

a. Một nhóm ba nucleotide trên mRNA

b. Một nhóm ba nucleotide trên DNA

c. Một loại protein quan trọng

d. Một loại enzyme xúc tác quá trình replication

Câu 4: Quá trình ghép nối exon và loại bỏ intron trong mRNA được gọi là:

a. Transcription

b. Splicing

c. Translation

d. Replication

Câu 5: Một đoạn mã gen cụ thể có thể mã hóa cho bao nhiêu loại protein?

a. Một

b. Hai

c. Nhiều

d. Không xác định

Câu 6: Loại axit nucleic nào thường thấy trong RNA nhưng không trong DNA?

a. Adenine (A)

b. Thymine (T)

c. Uracil (U)

d. Cytosine (C)

Câu 7: Điều gì xác định sự đa dạng genetictính của mỗi cá nhân?

a. Môi trường sống

b. Kích thước cơ bắp

c. Chuỗi DNA

d. Tuổi tác

Câu 8: Nếu một gen có thể có hai phiên bản khác nhau, ta gọi đó là:

a. Heterozygous

b. Homozygous

c. Dominant

d. Recessive

Câu 9: Nếu một cá thể mang một gen Aa, gen này được gọi là:

a. Homozygous dominant

b. Heterozygous

c. Homozygous recessive

d. None of the above

Câu 10: Một nghiên cứu về mối liên quan giữa gen và môi trường thường được gọi là:

a. Genomic sequencing

b. Genetic engineering

c. Epigenetics

d. DNA replication

Câu 11: Axit amin là các đơn vị cấu tạo chính của:

a. Carbohydrate

b. Lipid

c. Protein

d. Nucleic acid

Cau 12: Một protein được tạo ra từ một chuỗi các:

a. Nucleotide

b. Monosaccharide

c. Amino acid

d. Fatty acid

Câu 13: Số lượng axit amin khác nhau tạo ra đa dạng protein chủ yếu phụ thuộc vào:

a. Số lượng carbon trong axit amin

b. Loại nucleotide có trong gen

c. Thứ tự và số lượng axit amin trong chuỗi

d. Điều kiện môi trường nơi protein được tạo ra

Câu 14: Tính chất của một protein phụ thuộc chủ yếu vào:

a. Số lượng cellulose

b. Số lượng glycerol

c. Sắp xếp và thứ tự của các axit amin

d. Số lượng monosaccharide

Câu 15: Tính chất cấu trúc của protein được quyết định bởi:

a. Quá trình transcription

b. Quá trình translation

c. Quá trình replication

d. Thứ tự axit amin trong chuỗi

Câu 16: Hai loại protein có thể chứa bao nhiêu loại axit amin khác nhau?

a. 20

b. 4

c. 50

d. 100

Câu 17: Quá trình mất cấu trúc và chức năng của protein do tác động của nhiệt độ cao hoặc các điều kiện môi trường khắc nghiệt được gọi là:

a. Denaturation

b. Replication

c. Transcription

d. Translation

Câu 18: Axit amin cơ bản không thể được tổng hợp trong cơ thể con người được gọi là:

a. Axit amin thế hệ tự nhiên

b. Axit amin không thiết yếu

c. Axit amin thiết yếu

d. Axit amin sinh học

Câu 19: Quá trình mà protein mất cấu trúc và chức năng do sự thay đổi trong pH được gọi là:

a. Denaturation

b. Polymerization

c. Hydrolysis

d. Synthesis

Câu 20: Loại liên kết quan trọng trong cấu trúc protein là:

a. Liên kết ion

b. Liên kết hydrogen

c. Liên kết covalent

d. Liên kết phân tử

Câu 21: Gen được coi là đơn vị di truyền vì nó chứa:

a. Một loại protein

b. Năng lượng

c. Một đoạn DNA chứa thông tin di truyền

d. Một thành phần của tế bào nhân 

Câu 22: Quá trình transkription trong tổng hợp protein là gì?

a. Tạo ra bản sao DNA

b. Tạo ra mRNA từ DNA

c. Tạo ra protein từ mRNA

d. Tạo ra tRNA từ mRNA

 Câu 23: Ý nghĩa của quá trình translation trong tổng hợp protein là gì?

a. Chuyển gen từ tế bào này sang tế bào khác

b. Tạo ra bản sao của mRNA

c. Tạo ra protein từ mRNA

d. Tạo ra mRNA từ protein

Câu 24: Quá trình replication đảm bảo gì trong chu kỳ tế bào?

a. Tạo ra protein mới

b. Đảm bảo mỗi tế bào con có một bản sao chính xác của DNA

c. Tạo ra mRNA

d. Tạo ra tRNA

Câu 25: Khác biệt giữa gen và allel là gì?

a. Gen là một loại protein, allel là một loại tế bào

b. Gen là một đoạn DNA, allel là một biến thể cụ thể của một gen

c. Gen chỉ có ở tế bào nhân, allel chỉ có ở tế bào ngoại nhân

d. Gen và allel là hai khái niệm giống nhau 

Đáp án và giải thích chi tiết: 

Câu 1:

Đáp án b. Đơn vị di truyền cơ bản

Giải thích: GEN là đơn vị di truyền cơ bản, chứa thông tin genetictính của một hữu cơ.

Câu 2:

Đáp án b. Transcription

Giải thích: Quá trình mã hóa thông tin từ DNA sang mRNA được gọi là Transcription.

Câu 3: Đáp án a. Một nhóm ba nucleotide trên mRNA

Giải thích: Codon là một nhóm ba nucleotide trên mRNA, mỗi codon mã hóa cho một axit amin.

Câu 4:

Đáp án b. Splicing

Giải thích: Quá trình ghép nối exon và loại bỏ intron trong mRNA được gọi là Splicing.

Câu 5:

Đáp án c. Nhiều

Giải thích: Một đoạn mã gen cụ thể có thể mã hóa cho nhiều loại protein khác nhau.

Câu 6:

Đáp án c. Uracil (U)

Giải thích: Uracil (U) thường xuất hiện trong RNA nhưng không trong DNA, thay thế cho Thymine (T).

Câu 7:

Đáp án c. Chuỗi DNA

Giải thích: Chuỗi DNA xác định sự đa dạng genetictính của mỗi cá nhân.

Câu 8:

Đáp án a. Heterozygous

Giải thích: Nếu một gen có thể có hai phiên bản khác nhau, ta gọi đó là Heterozygous.

Câu 9:

Đáp án b. Heterozygous

Giải thích: Nếu một cá thể mang một gen Aa, gen này được gọi là Heterozygous.

Câu 10:

Đáp án c. Epigenetics

Giải thích: Nghiên cứu về mối liên quan giữa gen và môi trường thường được gọi là Epigenetics.

Câu 11:

Đáp án c. Protein

Giải thích: Axit amin là các đơn vị cấu tạo chính của Protein.

Câu 12:

Đáp án c. Amino acid

Giải thích: Một protein được tạo ra từ một chuỗi các Amino acid.

Câu 13:

Đáp án c. Thứ tự và số lượng axit amin trong chuỗi

Giải thích: Đa dạng protein phụ thuộc chủ yếu vào thứ tự và số lượng axit amin trong chuỗi.

Câu 14:

Đáp án c. Sắp xếp và thứ tự của các axit amin

Giải thích: Tính chất của một protein phụ thuộc chủ yếu vào sắp xếp và thứ tự của các axit amin.

Câu 15:

Đáp án d. Thứ tự axit amin trong chuỗi

Giải thích: Tính chất cấu trúc của protein được quyết định bởi thứ tự axit amin trong chuỗi.

Câu 16:

Đáp án a. 20

Giải thích: Có 20 loại axit amin khác nhau tạo ra đa dạng protein.

Câu 17:

Đáp án a. Denaturation

Giải thích: Quá trình mất cấu trúc và chức năng của protein do tác động của nhiệt độ cao hoặc các điều kiện môi trường khắc nghiệt được gọi là Denaturation.

Câu 18:

Đáp án b. Axit amin không thiết yếu

Giải thích: Axit amin không thiết yếu là những axit amin mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp được.

Câu 19:

Đáp án a. Denaturation

Giải thích: Quá trình mà protein mất cấu trúc và chức năng do sự thay đổi trong pH được gọi là Denaturation.

Câu 20:

Đáp án b. Liên kết hydrogen

Giải thích: Liên kết hydrogen là liên kết quan trọng trong cấu trúc protein.

Câu 21: G

Đáp án: c. Một đoạn DNA chứa thông tin di truyền

Giải thích: Gen là một đoạn DNA có chứa thông tin di truyền cụ thể, định rõ các đặc tính hoặc sự biểu hiện của một tính trạng trong sinh học.

Câu 22:

Đáp án: b. Tạo ra mRNA từ DNA

Giải thích: Transkription là quá trình sao chép thông tin từ DNA để tạo ra một phân tử RNA gọi là mRNA, nơi thông tin gen được chuyển đến ribosome để tạo protein.

Câu 23: Ý

Đáp án: c. Tạo ra protein từ mRNA

Giải thích: Translation là quá trình dịch mã gen từ mRNA thành chuỗi amino acid để tạo ra một protein cụ thể, diễn ra tại ribosome.

Câu 24:

Đáp án: b. Đảm bảo mỗi tế bào con có một bản sao chính xác của DNA

Giải thích: Replication là quá trình tạo ra một bản sao chính xác của DNA, đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bản sao đầy đủ thông tin di truyền.

Câu 25:

Đáp án: b. Gen là một đoạn DNA, allel là một biến thể cụ thể của một gen

Giải thích: Gen là đoạn DNA chứa thông tin di truyền, trong khi allel là một biến thể cụ thể của một gen, quy định một đặc điểm cụ thể nào đó.