Become a member

Get the best offers and updates relating to Liberty Case News.

― Advertisement ―

spot_img

Cung hoàng đạo của Cristiano Ronaldo là gì?

Cristiano Ronaldo, người nổi tiếng với sự nghiệp bóng đá vĩ đại, cũng có một cung hoàng đạo đầy tính cách và năng lượng....
Trang chủLớp học Mật NgữLớp 5Bài tập phát âm Tiếng Anh - Ôn thi vào lớp 6...

Bài tập phát âm Tiếng Anh – Ôn thi vào lớp 6 có đáp án

Bài viết dưới đây là một số bài tập phát âm Tiếng Anh để ôn thi vào lớp 6 cùng với đáp án và giải thích chi tiết bên dưới:

Bài tập phát âm Tiếng Anh – Ôn thi vào lớp 6 có đáp án

Exercise 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. with

B. third

C. thumb

D. bath

2.

A. dream

B. breakfast

C. pleasant

D. head

3.

A. that

B. than

C. with

D. thin

4.

A. tries

B. relief

C. belief

D. field

5.

A. chief

B. tie

C. brief

D. thief

Exercise 2: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. alone

B. cabbage

C. match

D. scratch

2. A. accident

B. climb

C. knife

D. hiking

3. A. chess

B. forest

C. lemon

D. leg

4. A. exercise

B. second

C. intelligent

D. next

5. A. queen

B. sleep

C. seed

D. deer

Exercise 3: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. India

B. pilot

C. invitation

D. inventor

2. A. patient

B. table

C. happy

D. lay

3. A. late

B. gate

C. skate

D. alligator

4. A. opposite

B. orange

C. potato

D. coconut

5. A. between

B. elephant

C. eleven

D. elevator

Exercise 4: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. wool

B. foot

C. wood

D. boot

2. A. pagoda

B. attractive

C. banana

D. apple

3. A. busy

B. unicorn

C. universe

D. ukulele

4. A. apply

B. around

C. above

D. late

5. A. temple

B. engine

C. excite

D. elbow

Exercise 5: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. cook

B. book

C. good

D. noon

2. A. spoon

B. foot

C. zoo

D. moon

3. A. listened

B. watched

C. fixed

D. stopped

4. A. wanted

B. painted

C. texted

D. opened

5. A. song

B. summer

C. sock

D. sugar

Exercise 6: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. looked

B. watched

C. stopped

D. carried

2. A. danger

B. angry

C. language

D. passage

3. A. study

B. success

C. surprise

D. sugar

4. A. meal

B. meat

C. bread

D. reason

5. A. tin

B. tight

C. shine

D. fine

6. A. character

B. school

C. teacher

D. chemistry

7. A. books

B. pens

C. chairs

D. lives

Exercise 7: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. mind

B. climb

C. exciting

D. destination

2. A. sugar

B. sorry

C. seaside

D. summer

3. A. busy

B. why

C. history

D. family

4. A. page

B. village

C. luggage

D. heritage

5. A. what

B. which

C. where

D. who

Excercise 8: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest
1. A. watch

B. catch

C. badge

D. batch

2. A. three

B. breathe

C. thank

D. through

3. A. here

B. deer

C. bear

D. wear

Exercise 9: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. leaf

B. deaf

C. beef

D. chief

2. A. meant

B. meant

C. meat

D. seat

3. A. live

B. give

C. river

D. dive

Exercise 10: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the rest

1. A. there

B. their

C. they

D. three

2. A. rain

B. read

C. road

D. ready

3. A. chair

B. cheap

C. cheer

D. choose

4. A. there

B. hear

C. wear

D. pear

5. A. seen

B. green

C. meet

D. need

6. A. book

B. took

C. look

D. cook

7. A. find

B. friend

C. fund

D. front

8. A. bad

B. bed

C. bread

D. bred

9. A. right

B. write

C. rain

D. read

10. A. coast

B. most

C. host

D. lost

11. A. thought

B. through

C. though

D. thorough

12. A. laugh

B. tough

C. enough

D. through

13. A. chair

B. challenge

C. change

D. check

14. A. city

B. center

C. cinema

D. cycle

15. A. hope

B. horse

C. host

D. home

16.  A. judge

B. just

C. juice

D. jump

17. A. fun

B. phone

C. fan

D. find

18. A. thin

B. this

C. thank

D. theater

19. A. sport

B. support

C. spot

D. spin

20. A. big

B. bag

C. beg

D. bug

21. A. theme

B. these

C. there

D. this 

22. A. fruit

B. flute

C. flat

D. fleet

23. A. ship

B. chef

C. chat

D. chance

24. A. ride

B. rise

C. rice

D. rich

25. A. bath

B. breathe

C. both

D. booth

26. A. zone

B. zoo

C. zeal

D. zero

27. A. think

B. thick

C. thigh

D. this

28. A. bring

B. broom

C. bloom

D. brood

29. A. brave

B. break

C. breed

D. bread

30. A. pen

B. pain

C. pine

D. pin

31. A. horse

B. course

C. curse

D. verse

32. A. late

B. plate

C. gate

D. rate

33. A. wet

B. sweat

C. sweet

D. seat

34. A. ghost

B. host

C. most

D. cost

35. A. thin

B. think

C. thing

D. thought

36. A. wood

B. stood

C. good

D. mood

37. A. dare

B. share

C. stare

D. care

38. A. day

B. say

C. lay

D. pay

39. A. buy

B. busy

C. buzz

D. bus

40. A. beach

B. teach

C. peach

D. reach

41. A. coat

B. goat

C. float

D. boat

42. A. cute

B. flute

C. fruit

D. suit

43. A. great

B. greet

C. greed

D. grid

44. A. farm

B. charm

C. harm

D. warm

45. A. laugh

B. calf

C. half

D. staff

46. A. close

B. close

C. clothes

D. chose

47. A. bright

B. fright

C. flight

D. height

48. A. pure

B. cure

C. sure

D. endure

HƯỚNG DẪN TRẢ LỜI: 

Exercise 1:

1. D. bath

Giải thích: Phần “ath” trong “bath” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. C. pleasant

Giải thích: Phần “easant” trong “pleasant” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. D. thin

Giải thích: Phần “in” trong “thin” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. C. belief

Giải thích: Phần “lie” trong “belief” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. A. chief Giải thích: Phần “chief” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 2:

1. C. match

Giải thích: Phần “atch” trong “match” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. B. climb

Giải thích: Phần “limb” trong “climb” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. C. lemon

Giải thích: Phần “lemon” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. A. exercise

Giải thích: Phần “ercise” trong “exercise” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. A. queen Giải thích: Phần “een” trong “queen” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 3:

1. B. pilot

Giải thích: Phần “lot” trong “pilot” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. D. lay

Giải thích: Phần “lay” trong “lay” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. C. skate

Giải thích: Phần “ate” trong “skate” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. A. opposite

Giải thích: Phần “osite” trong “opposite” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. B. elephant

Giải thích: Phần “phant” trong “elephant” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 4:

1. D. boot

Giải thích: Phần “oot” trong “boot” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. A. pagoda

Giải thích: Phần “pagoda” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. D. ukulele

Giải thích: Phần “lele” trong “ukulele” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. D. late

Giải thích: Phần “ate” trong “late” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. C. excite

Giải thích: Phần “cite” trong “excite” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 5:

1. D. noon

Giải thích: Phần “oon” trong “noon” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. B. foot

Giải thích: Phần “oot” trong “foot” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. C. fixed

Giải thích: Phần “ixed” trong “fixed” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. D. opened

Giải thích: Phần “ened” trong “opened” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. B. summer

Giải thích: Phần “ummer” trong “summer” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 6:

1. C. stopped

Giải thích: Phần “opped” trong “stopped” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. D. passage

Giải thích: Phần “age” trong “passage” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. D. sugar

Giải thích: Phần “ugar” trong “sugar” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. B. meat

Giải thích: Phần “eat” trong “meat” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. B. tight

Giải thích: Phần “ight” trong “tight” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

6. A. character

Giải thích: Phần “acter” trong “character” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

7. D. lives

Giải thích: Phần “ives” trong “lives” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 7:

1. C. exciting

Giải thích: Phần “citing” trong “exciting” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. D. summer

Giải thích: Phần “mmer” trong “summer” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. B. why

Giải thích: Phần “hy” trong “why” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. A. page

Giải thích: Phần “age” trong “page” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

5. B. which

Giải thích: Phần “hich” trong “which” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 8:

1. B. catch

Giải thích: Phần “atch” trong “catch” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. B. breathe

Giải thích: Phần “eathe” trong “breathe” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. A. here

Giải thích: Phần “ere” trong “here” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 9:

1. B. deaf

Giải thích: Phần “eaf” trong “deaf” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. A. meant

Giải thích: Phần “eant” trong “meant” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. C. river

Giải thích: Phần “iver” trong “river” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

Exercise 10:

1. B. friend

Giải thích: Phần “riend” trong “friend” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

2. D. bred

Giải thích: Phần “ed” trong “bred” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

3. C. rain

Giải thích: Phần “ain” trong “rain” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

4. A. coast

Giải thích: Phần “oast” trong “coast” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

5. C. though

Giải thích: Phần “ough” trong “though” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

6. D. through

Giải thích: Phần “ough” trong “through” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

7. A. bring

Giải thích: Phần “ing” trong “bring” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

8. A. brave

Giải thích: Phần “ave” trong “brave” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

9. A. pen

Giải thích: Phần “en” trong “pen” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

10. C. curse

Giải thích: Phần “urse” trong “curse” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

11. D. rate

Giải thích: Phần “ate” trong “rate” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

12. B. sweat

Giải thích: Phần “weat” trong “sweat” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

13. D. cost

Giải thích: Phần “ost” trong “cost” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

14. D. thought

Giải thích: Phần “ought” trong “thought” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

15. B. stood

Giải thích: Phần “ood” trong “stood” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

16. C. stare

Giải thích: Phần “are” trong “stare” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

17. B. say

Giải thích: Phần “ay” trong “say” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

18. A. buy

Giải thích: Phần “uy” trong “buy” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

19. D. reach

Giải thích: Phần “each” trong “reach” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

20. C. float

Giải thích: Phần “oat” trong “float” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

21. A. cute

Giải thích: Phần “ute” trong “cute” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

22.  C. challenge

Giải thích: Phần “lenge” trong “challenge” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

23. D. cycle

Giải thích: Phần “cle” trong “cycle” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

24. A. hope Giải thích: Phần “ope” trong “hope” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

25.  C. juice

Giải thích: Phần “uice” trong “juice” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.

26. D. find

Giải thích: Phần “ind” trong “find” được phát âm khác biệt so với các từ khác.

27. C. thank

Giải thích: Phần “ank” trong “thank” được phát âm khác biệt so với các từ còn lại.