Become a member

Get the best offers and updates relating to Liberty Case News.

― Advertisement ―

spot_img

Cung hoàng đạo của Cristiano Ronaldo là gì?

Cristiano Ronaldo, người nổi tiếng với sự nghiệp bóng đá vĩ đại, cũng có một cung hoàng đạo đầy tính cách và năng lượng....
Trang chủLớp học Mật NgữLớp 5Bài tập cuối tuần môn Toán lớp 5: Tuần 22 - Đề...

Bài tập cuối tuần môn Toán lớp 5: Tuần 22 – Đề 1 có đáp án chi tiết

Bài viết dưới đây của Lớp học Mật Ngữ sẽ cung cấp cho quý khách thông tin liên quan đến bài tập cuối tuần môn Toán lớp 5: Tuần 22 – Đề 1 có đáp án chi tiết. Mong rằng thông tin chúng tôi đem đến sẽ hữu ích cho quý vị!

1. Bài tập cuối tuần môn toán lớp 5: Tuần 22 – Đề 1

1.1 Đề bài

Phần A: Tính toán cơ bản

Bài 1: Tính nhẩm:

a) 345 + 179 =

b) 876 – 294 =

c) 567 x 8 =

d) 648 ÷ 3 =

Bài 2: Viết phép tính thích hợp để giải quyết:

a) Tôi có 5 quyển sách. Tôi mua thêm 3 quyển nữa. Hãy tính tổng số quyển sách tôi có.

b) Một cái túi đựng 12 quả bóng. Nếu tôi mua thêm 8 quả bóng nữa, hãy tính xem túi đựng bao nhiêu quả bóng?

Phần B: Vận dụng kiến thức

Bài 1: Hãy vẽ một hình chữ nhật có độ dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Tính diện tích và chu vi của hình chữ nhật đó.

Bài 2: Một người đang đạp xe đạp và mỗi phút anh ta đạp được 10 mét. Nếu anh ta đạp xe trong 45 phút, hãy tính khoảng cách anh ta đã đi được (tính bằng mét).

Phần C: Giải quyết vấn đề

Bài 1: Thỏ và Rùa đang thi đua chạy 100 mét. Thỏ nhanh hơn Rùa nhiều, nên Rùa được cách 30 mét khi cuộc thi bắt đầu. Nếu Thỏ chạy với vận tốc 10 mét mỗi giây và Rùa chạy với vận tốc 5 mét mỗi giây, thì sau bao lâu Rùa sẽ về đích? Hãy tính thời gian.

Bài 2: Một bình xăng có dung tích 40 lít. Một chiếc xe hơi đã tiêu hết 15 lít xăng. Sau khi tiếp xăng, bình xăng còn lại 30 lít. Hãy tính xem chiếc xe hơi đã tiêu hết bao nhiêu lít xăng sau khi tiếp xăng.

1.2 Đáp án

Phần A: Tính toán cơ bản

Bài 1:

a) 345 + 179 = 524

b) 876 – 294 = 582

c) 567 x 8 = 4536

d) 648 ÷ 3 = 216

Bài 2:

a) Tổng số quyển sách bạn có là 5 + 3 = 8 quyển.

b) Túi đựng bao nhiêu quả bóng sau khi mua thêm 8 quả là 12 + 8 = 20 quả.

Phần B: Vận dụng kiến thức

Bài 1:

Diện tích của hình chữ nhật = Độ dài x Chiều rộng = 8 cm x 5 cm = 40 cm²

Chu vi của hình chữ nhật = (Độ dài + Chiều rộng) x 2 = (8 cm + 5 cm) x 2 = 26 cm

Bài 2:

Khoảng cách đã đi được = Vận tốc x Thời gian

Khoảng cách = 10 m/phút x 45 phút = 450 mét.

Phần C: Giải quyết vấn đề

Bài 1:

Rùa bắt đầu cách 30 mét và chạy với vận tốc là 5 mét/giây.

Để đuổi kịp Thỏ (cách 100 mét), thời gian cần thiết là:

Thời gian = Khoảng cách / Vận tốc = (100 m – 30 m) / (5 m/giây) = 70 m / 5 m/giây = 14 giây.

Vậy sau 14 giây, Rùa sẽ về đích.

Bài 2:

Chiếc xe hơi đã tiêu hết 15 lít xăng và còn lại 30 lít sau khi tiếp xăng.

Tổng số xăng ban đầu trong bình là 30 lít + 15 lít = 45 lít.

Vậy chiếc xe đã tiêu hết 45 lít – 30 lít = 15 lít xăng sau khi tiếp xăng.

2. Bài tập cuối tuần môn toán lớp 5: Tuần 22 – Đề 2

2.1 Đề bài

Phần A: Tính toán cơ bản

Bài 1: Tính nhẩm:

a) 785 + 246 =

b) 632 – 198 =

c) 584 x 7 =

d) 936 ÷ 4 =

Bài 2: Viết phép tính thích hợp để giải quyết:

a) Có 9 hộp bút chì, mỗi hộp có 24 bút chì. Hãy tính tổng số bút chì.

b) Một chiếc túi đựng được 15 quyển sách. Nếu có 48 quyển sách, hãy tính xem cần mấy cái túi.

Phần B: Vận dụng kiến thức

Bài 1: Hãy vẽ một hình tam giác có chiều cao 6 cm và đáy là 8 cm. Tính diện tích của hình tam giác đó.

Bài 2: Một cuốn sách có 250 trang. Nếu mỗi ngày các em 20 trang, hãy tính xem bạn cần bao nhiêu ngày để đọc hết cuốn sách.

Phần C: Giải quyết vấn đề

Bài 1: Trong một kỳ thi, một học sinh làm được 85/100 điểm. Nếu điểm đỗ là 60 điểm trở lên, hãy tính xem học sinh đó có đỗ kỳ thi không?

Bài 2: Một người đang chạy vòng quanh một hồ. Họ đã chạy được 3 vòng, mỗi vòng dài 500 mét. Hãy tính tổng khoảng cách họ đã chạy.

2.2 Đáp án

Phần A: Tính toán cơ bản

Bài 1:

a) 785 + 246 = 1031

b) 632 – 198 = 434

c) 584 x 7 = 4088

d) 936 ÷ 4 = 234

Bài 2:

a) Tổng số bút chì là 9 hộp x 24 bút chì/hộp = 216 bút chì.

b) Cần 48 quyển sách, nên cần 48 quyển sách / 15 quyển/túi = 3 cái túi.

Phần B: Vận dụng kiến thức

Bài 1:

Diện tích của hình tam giác = (Chiều cao x Đáy) / 2 = (6 cm x 8 cm) / 2 = 24 cm²

Bài 2:

Để đọc hết cuốn sách có 250 trang với tốc độ 20 trang/ngày, cần:

Thời gian = (Số trang / Số trang/ngày) = 250 trang / 20 trang/ngày = 12.5 ngày.

Vì vậy, bạn cần 13 ngày để đọc hết cuốn sách.

Phần C: Giải quyết vấn đề

Bài 1: Học sinh đó đã làm được 85 điểm, điểm đỗ là 60 điểm trở lên, nên học sinh đó đã đỗ kỳ thi.

Bài 2: Tổng khoảng cách mà người đó đã chạy là 3 vòng x 500 mét/vòng = 1500 mét.

3. Bài tập cuối tuần môn toán lớp 5: Tuần 22 – Đề 3

3.1 Đề bài

Phần A: Tính toán cơ bản

Bài 1: Tính nhẩm:

a) 354 + 187 =

b) 786 – 249 =

c) 528 x 6 =

d) 945 ÷ 5 =

Bài 2: Viết phép tính thích hợp để giải quyết:

a) Có 6 hộp màu nước, mỗi hộp có 12 viên màu nước. Hãy tính tổng số viên màu nước.

b) Một chiếc thùng đựng được 24 quyển sách. Nếu có 96 quyển sách, hãy tính xem cần bao nhiêu cái thùng.

Phần B: Vận dụng kiến thức

Bài 1: Hãy vẽ một hình tam giác có chiều cao 9 cm và đáy là 12 cm. Tính diện tích của hình tam giác đó.

Bài 2: Một chiếc xe buýt chở được 50 hành khách. Nếu có 8 xe buýt chở hành khách, hãy tính xem có bao nhiêu hành khách trên tất cả các xe buýt.

Phần C: Giải quyết vấn đề

Bài 1: Trong một cuộc thi, một thí sinh có 92/100 điểm. Nếu điểm đỗ là 60 điểm trở lên, hãy tính xem thí sinh đó có đỗ cuộc thi không?

 Bài 2: Một người đi bộ mỗi ngày một quãng đường dài 4 km. Nếu anh ta đi bộ trong vòng 3 tuần, hãy tính tổng khoảng cách anh ta đã đi bộ trong 3 tuần.

3.2 Đáp án

Phần A: Tính toán cơ bản

Bài 1:

a) 354 + 187 = 541

b) 786 – 249 = 537

c) 528 x 6 = 3168

d) 945 ÷ 5 = 189

Bài 2:

a) Tổng số viên màu nước là 6 hộp x 12 viên/hộp = 72 viên.

b) Cần 96 quyển sách, nên cần 96 quyển sách / 24 quyển/túi = 4 cái thùng.

Phần B: Vận dụng kiến thức

Bài 1:

Diện tích của hình tam giác = (Chiều cao x Đáy) / 2 = (9 cm x 12 cm) / 2 = 54 cm²

Bài 2:

Mỗi xe buýt chở 50 hành khách, vậy tổng số hành khách trên tất cả các xe buýt là 8 xe buýt x 50 hành khách/xe buýt = 400 hành khách.

Phần C: Giải quyết vấn đề

Bài 1:

Thí sinh có điểm 92/100, vượt qua điểm đỗ 60, vậy thí sinh đã đỗ cuộc thi.

Bài 2:

Người đi bộ mỗi ngày 4 km, trong 3 tuần (21 ngày), tổng khoảng cách anh ta đã đi bộ là 4 km/ngày x 21 ngày = 84 km.

4. Phương pháp học tốt toán lớp 5

Học toán là một quá trình phải được tiếp cận một cách có hệ thống và hiệu quả. Dưới đây là một số phương pháp học tốt toán cho học sinh lớp 5:

– Xây dựng nền tảng vững chắc: Trước hết, hãy đảm bảo rằng học sinh phải hiểu rõ các kiến thức toán cơ bản. Toán là một môn học liên tục, vì vậy nền tảng vững chắc là quan trọng.

– Hiểu rõ các khái niệm toán học: Đảm bảo học sinh hiểu rõ các khái niệm cơ bản như phép cộng, phép trừ, phép nhân, phép chia, và các loại số như số tự nhiên, số nguyên, số thập phân, và phân số. Nắm vững cách áp dụng chúng vào các bài toán.

– Sử dụng sách giáo trình và tài liệu học tập: Sách giáo trình và tài liệu học tập của lớp 5 là nguồn tài liệu quý báu để nắm vững kiến thức. Hãy đọc kỹ, làm các ví dụ trong sách và xem những giải thích liên quan.

– Luyện tập thường xuyên: Toán cần luyện tập thường xuyên. Hãy giải nhiều bài tập khác nhau để rèn kỹ năng tính toán và cách áp dụng kiến thức vào các bài toán thực tế.

– Sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyến: Internet cung cấp rất nhiều tài liệu, video hướng dẫn và bài giảng toán trực tuyến miễn phí. Hãy tận dụng các nguồn này để hiểu rõ hơn về các khái niệm toán học.

– Làm việc nhóm: Học cùng bạn bè hoặc tham gia lớp học hỗ trợ toán. Thỉnh thoảng, giải quyết các bài toán cùng nhau có thể giúp các em hiểu rõ hơn và nhanh chóng giải quyết vấn đề.

– Sử dụng phương tiện học tập tương tác: Có nhiều ứng dụng và phần mềm học tập tương tác có thể giúp bạn học toán một cách thú vị và hiệu quả. Hãy tìm hiểu và sử dụng chúng.

– Làm bài tập thực tế: Hãy tìm các bài toán thực tế trong cuộc sống hàng ngày và thử giải quyết chúng bằng toán học. Điều này giúp các em thấy toán học có ý nghĩa và ứng dụng trong cuộc sống thực tế.

– Kiên nhẫn và tự tin: Học toán có thể khó khăn đôi khi, nhưng đừng bao giờ từ bỏ. Hãy tự tin vào khả năng của mình và luôn kiên nhẫn trong quá trình học.